Bản dịch của từ Ling trong tiếng Việt

Ling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ling(Noun)

lɪŋ
lˈɪŋ
01

Một loài cá biển họ cá lồi (Molva molva), còn gọi là cá ling; thường sống ở vùng nước sâu, thân dài, da màu xám hoặc nâu nhạt và được đánh bắt làm thực phẩm.

A common ling (Molva molva).

一种常见的海鱼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại cá biển ăn được thuộc giống Molva, có hình dạng và thuộc họ hàng giống cá tuyết (cod). Thịt thường dùng làm thực phẩm.

Any of various marine food fish, of the genus Molva, resembling the cod.

海鳗,一种类似鳕鱼的海洋食用鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ