linger over
Phrase
linger over (Phrase)
/lˈɪŋɡɚ ˈoʊvɚ/
/lˈɪŋɡɚ ˈoʊvɚ/
AI
Ví dụ
Đừng lãng phí thời gian trả lời trong bài thi nói IELTS.Don't linger over your answers during the IELTS speaking test.
Cô ấy luôn lãng phí thời gian cho bài luận, khiến chúng quá dài.She always lingers over her essays, making them too long.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Có mặt lâu" là một cụm động từ tiếng Anh, thường chỉ hành động dành thời gian lâu hơn cần thiết trong một hoạt động hay một tình huống nào đó. Cụm từ này thể hiện sự trì hoãn hoặc tận hưởng một trải nghiệm, có thể ám chỉ đến cảm xúc hoặc sự độc lập. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách dùng, tuy nhiên sự nhấn mạnh trong cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ này.