Bản dịch của từ Linguistic island trong tiếng Việt
Linguistic island

Linguistic island (Noun)
Một cộng đồng người nói một ngôn ngữ khác biệt rõ rệt so với các ngôn ngữ của các cộng đồng xung quanh; tức là ngôn ngữ của họ như một “hòn đảo” riêng biệt trong môi trường ngôn ngữ khác.
A community of speakers of a language whose language is significantly different from the languages of the surrounding communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "linguistic island" (đảo ngôn ngữ) đề cập đến một vùng địa lý nơi một ngôn ngữ nhất định được nói và bảo tồn với mức độ hạn chế bởi các ngôn ngữ khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các cộng đồng thiểu số ngôn ngữ trong môi trường ngôn ngữ đa dạng hơn. Sự tồn tại của đảo ngôn ngữ có thể dẫn đến sự biến đổi ngữ âm, ngữ nghĩa và ngữ pháp đặc trưng, đồng thời tạo ra các vấn đề về bảo tồn ngôn ngữ trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Khái niệm "linguistic island" (đảo ngôn ngữ) đề cập đến một vùng địa lý nơi một ngôn ngữ nhất định được nói và bảo tồn với mức độ hạn chế bởi các ngôn ngữ khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các cộng đồng thiểu số ngôn ngữ trong môi trường ngôn ngữ đa dạng hơn. Sự tồn tại của đảo ngôn ngữ có thể dẫn đến sự biến đổi ngữ âm, ngữ nghĩa và ngữ pháp đặc trưng, đồng thời tạo ra các vấn đề về bảo tồn ngôn ngữ trong bối cảnh toàn cầu hóa.
