Bản dịch của từ Link, trong tiếng Việt

Link,

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Link,(Noun)

lˈɪŋk
ˈɫɪŋk
01

Một địa chỉ website kết nối đến một trang web khác

A website address that connects to another webpage

Ví dụ
02

Một mối quan hệ hoặc liên hệ giữa các sự vật

A relationship or connection between things

Ví dụ
03

Một phần của một chuỗi hoặc một vòng của chuỗi.

A part of a chain or a loop of a chain

Ví dụ

Link,(Verb)

lˈɪŋk
ˈɫɪŋk
01

Một phần của một chuỗi hoặc vòng của một chuỗi

To create a hyperlink to another webpage

Ví dụ
02

Một mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa các sự vật

To make a connection between two or more items

Ví dụ
03

Một địa chỉ trang web liên kết đến một trang web khác.

To join together in a relationship

Ví dụ