Bản dịch của từ Linked curve trong tiếng Việt
Linked curve
Noun [U/C]

Linked curve(Noun)
lˈɪŋkt kˈɜːv
ˈɫɪŋkt ˈkɝv
Ví dụ
02
Một cách sắp xếp hoặc một chuỗi các đường cong được nối với nhau.
An arrangement or a sequence of curves that are joined together
Ví dụ
03
Một đường cong liên tục được kết nối với một đường cong khác thường được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học.
A continuous curve that has been connected to another curve often used in mathematical contexts
Ví dụ
