Bản dịch của từ Linked curve trong tiếng Việt

Linked curve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linked curve(Noun)

lˈɪŋkt kˈɜːv
ˈɫɪŋkt ˈkɝv
01

Một con đường mịn màng được vạch ra bởi một điểm di chuyển theo một hướng nhất định.

A smooth path traced by a moving point in a specified direction

Ví dụ
02

Một cách sắp xếp hoặc một chuỗi các đường cong được nối với nhau.

An arrangement or a sequence of curves that are joined together

Ví dụ
03

Một đường cong liên tục được kết nối với một đường cong khác thường được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học.

A continuous curve that has been connected to another curve often used in mathematical contexts

Ví dụ