Bản dịch của từ Lip reverence trong tiếng Việt

Lip reverence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lip reverence(Phrase)

lɪp ɹˈɛvəɹns
lɪp ɹˈɛvəɹns
01

Sự tỏ ra kính trọng hoặc tâng bốc bên ngoài một cách giả tạo, không chân thành — lời khen hoặc thái độ tỏ vẻ tôn trọng nhưng thực chất là giả dối hoặc phóng đại.

Expression of apparently respectful praise or regard which is insincere or exaggerated.

表面上尊重的赞美或态度,实际上却不诚恳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh