Bản dịch của từ Liquid-fuel trong tiếng Việt
Liquid-fuel
Noun [U/C]

Liquid-fuel(Noun)
lˈɪkwɪdfjˌuːəl
ˈɫɪkwɪdˈfjuɫ
Ví dụ
02
Một loại nhiên liệu dạng lỏng thường được sử dụng trong động cơ hoặc để sưởi ấm
Liquid fuels are commonly used in engines or for heating purposes.
一种通常用于发动机或供暖的液态燃料
Ví dụ
