Bản dịch của từ Liquid-fuel trong tiếng Việt

Liquid-fuel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquid-fuel(Noun)

lˈɪkwɪdfjˌuːəl
ˈɫɪkwɪdˈfjuɫ
01

Một loại nhiên liệu được chiết xuất từ dầu mỏ hoặc sinh học, dùng để sản xuất năng lượng.

A type of fuel derived from crude oil or biomass that is used to generate energy.

这是一种从石油或生物质中提取的燃料,用于发电或提供能源。

Ví dụ
02

Một chất có thể cháy để tạo ra năng lượng trong khi vẫn duy trì trạng thái lỏng

A substance that can be burned to generate energy while remaining in a liquid state.

一种物质可以燃烧产生能量,同时仍保持在液态状态。

Ví dụ
03

Một loại nhiên liệu ở dạng lỏng thường dùng cho động cơ hoặc để sưởi ấm

Liquid fuels are commonly used in engines or for heating purposes.

液体形式的燃料,通常用于发动机或加热用途

Ví dụ