Bản dịch của từ Liquidation contract trong tiếng Việt

Liquidation contract

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquidation contract(Noun)

lˌɪkwɪdˈeɪʃən kˈɒntrækt
ˌɫɪkwəˈdeɪʃən ˈkɑnˌtrækt
01

Một hợp đồng xác định các điều khoản mà theo đó tài sản sẽ được bán đi.

A contract that specifies the terms under which assets will be sold off

Ví dụ
02

Một thỏa thuận giữa các bên liên quan trong quá trình thanh lý.

An agreement between parties involved in the liquidation process

Ví dụ
03

Một thỏa thuận pháp lý liên quan đến quy trình thanh lý tài sản để trả nợ.

A legal agreement concerning the process of liquidating assets to pay off debts

Ví dụ