liquidness
Noun
liquidness (Noun)
/lɨkwˈɪdnəs/
/lɨkwˈɪdnəs/
AI
Nghĩa 01
Tính chất lỏng, trạng thái của vật chất khi ở dạng lỏng (dễ chảy, không cố định hình dạng).
the quality of being liquid.
Ví dụ
Bài luận của cô ấy thiếu sự lỏng lẻo do thiếu ví dụ.Her essay lacked liquidness due to the lack of examples.
Điểm nói của anh ấy bị ảnh hưởng bởi sự lỏng lẻo của ý tưởng.His speaking score was affected by the liquidness of his ideas.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "liquidness" (tính chất lỏng) chỉ trạng thái của một vật liệu có thể chảy và không có hình dạng cố định, thường được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý và hóa học. Ở cả hai biến thể tiếng Anh là Anh và Mỹ, "liquidness" có dạng viết và cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, từ này có thể bị hạn chế hơn so với các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "fluidity". "Liquidness" thường biểu thị tính chất của vật thể trong các nghiên cứu khoa học chứ không được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày.