Anh - Việt
liquifiable
AdjectiveVerb
liquifiable (Adjective)
/lɨkwˈɪfəbəl/
/lɨkwˈɪfəbəl/
AI
Ví dụ
Đá có thể chuyển thành dạng lỏng khi được đun nóng trên 0 độ C.Ice is liquifiable when heated above zero degrees Celsius.
Nước không thể chuyển thành dạng lỏng ở nhiệt độ dưới 0 độ C.Water is not liquifiable at temperatures below freezing.
liquifiable (Verb)
/lɨkwˈɪfəbəl/
/lɨkwˈɪfəbəl/
AI
Ví dụ
Đá có thể trở thành chất lỏng khi tiếp xúc với nhiệt độ ấm.Ice can be liquifiable when exposed to warm temperatures.
Nước không phải lúc nào cũng có thể trở thành chất lỏng ở nhiệt độ rất thấp.Water is not always liquifiable at very low temperatures.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "liquifiable" xuất phát từ động từ "liquify", có nghĩa là có thể chuyển đổi thành dạng lỏng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học và kỹ thuật để mô tả các chất có khả năng biến đổi trạng thái từ rắn hay khí sang dạng lỏng khi tác động bởi nhiệt độ hoặc áp suất. Không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách sử dụng hay ý nghĩa của từ này.