Bản dịch của từ Lissome trong tiếng Việt

Lissome

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lissome(Adjective)

lˈɪsəm
lˈɪsəm
01

Miêu tả người (hoặc động vật) có thân hình mảnh mai, dẻo dai và di chuyển/động tác rất uyển chuyển, nhẹ nhàng.

Thin supple and graceful.

纤细柔韧,优雅的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lissome(Noun)

lˈɪsəm
lˈɪsəm
01

Từ này chỉ một người phụ nữ hoặc cô gái mảnh khảnh, uyển chuyển và duyên dáng trong cử động — tức là dáng đi/nét duyên nhẹ nhàng, mềm mại như múa.

A lithe graceful woman or girl.

轻盈优雅的女性或女孩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ