Bản dịch của từ List pricing trong tiếng Việt

List pricing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

List pricing(Noun)

lˈɪst prˈaɪsɪŋ
ˈɫɪst ˈpraɪsɪŋ
01

Giá chuẩn của một sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi áp dụng bất kỳ giảm giá hoặc điều chỉnh nào

The listed price of the product or service before any discounts or adjustments are applied.

这是产品或服务在享受任何折扣或调整之前的标价。

Ví dụ
02

Mô hình giá cả được công bố nhằm thông báo cho khách hàng về các khoản phí.

The pricing structure is published to inform customers about the costs.

一套已公布的价格体系,用以让客户了解相关费用

Ví dụ
03

Giá đề xuất mà hàng hoá hoặc dịch vụ có thể được bán

A suggested price at which goods or services can be sold.

建议的销售价格

Ví dụ