Bản dịch của từ Listen in trong tiếng Việt
Listen in

Listen in(Verb)
Nghe lén: lắng nghe cuộc trò chuyện của người khác mà không tham gia, thường là bí mật hoặc để người khác không biết mình đang nghe.
To listen to a conversation without participating in it usually secretly or without the others knowing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Listen in” là một cụm động từ tiếng Anh, có nghĩa là nghe lén hoặc tham gia lén lút vào một cuộc trò chuyện mà không được sự cho phép của những người tham gia. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường và thường mang sắc thái tiêu cực. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của cụm từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "listen" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Cụm từ "listen in" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, với "listen" bắt nguồn từ từ tiếng Old English "hlysnan", có nghĩa là "nghe". Phần "in" trong cụm từ này mang tính chất chỉ sự tham gia vào một hoạt động nào đó. "Listen in" được sử dụng để chỉ hành động nghe lén hoặc theo dõi một cuộc hội thoại mà không được phép tham gia. Ý nghĩa này cho thấy mối liên hệ giữa hành động nghe và việc xâm phạm không gian riêng tư trong giao tiếp.
Cụm từ "listen in" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, nó có thể xuất hiện dưới dạng hành động liên quan đến việc quan sát một cuộc trò chuyện hoặc thông tin mà người khác chia sẻ. Trong phần Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về việc tham gia gián tiếp vào một cuộc hội thoại. Trong các ngữ cảnh khác, "listen in" thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp xã hội, báo chí, và nghiên cứu, thể hiện việc chú ý hoặc ghi nhận thông tin từ những người khác.
“Listen in” là một cụm động từ tiếng Anh, có nghĩa là nghe lén hoặc tham gia lén lút vào một cuộc trò chuyện mà không được sự cho phép của những người tham gia. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường và thường mang sắc thái tiêu cực. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của cụm từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "listen" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Cụm từ "listen in" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, với "listen" bắt nguồn từ từ tiếng Old English "hlysnan", có nghĩa là "nghe". Phần "in" trong cụm từ này mang tính chất chỉ sự tham gia vào một hoạt động nào đó. "Listen in" được sử dụng để chỉ hành động nghe lén hoặc theo dõi một cuộc hội thoại mà không được phép tham gia. Ý nghĩa này cho thấy mối liên hệ giữa hành động nghe và việc xâm phạm không gian riêng tư trong giao tiếp.
Cụm từ "listen in" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, nó có thể xuất hiện dưới dạng hành động liên quan đến việc quan sát một cuộc trò chuyện hoặc thông tin mà người khác chia sẻ. Trong phần Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về việc tham gia gián tiếp vào một cuộc hội thoại. Trong các ngữ cảnh khác, "listen in" thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp xã hội, báo chí, và nghiên cứu, thể hiện việc chú ý hoặc ghi nhận thông tin từ những người khác.
