Bản dịch của từ Listicle trong tiếng Việt

Listicle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Listicle(Noun)

lˈɪstɨkəl
lˈɪstɨkəl
01

Một bài viết hoặc nội dung (báo, blog, mạng xã hội, v.v.) được trình bày hoàn toàn hoặc một phần dưới dạng danh sách (các mục liệt kê) — ví dụ “10 mẹo…”, “7 lý do…”.

A piece of writing or other content presented wholly or partly in the form of a list.

以列表形式呈现的文章或内容

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh