Bản dịch của từ Listing costs trong tiếng Việt
Listing costs
Noun [U/C]

Listing costs(Noun)
lˈɪstɪŋ kˈɒsts
ˈɫɪstɪŋ ˈkɔsts
Ví dụ
03
Một chuỗi hoặc loạt các mục liên quan.
A sequence or series of related items
Ví dụ
Listing costs

Một chuỗi hoặc loạt các mục liên quan.
A sequence or series of related items