Bản dịch của từ Listing costs trong tiếng Việt

Listing costs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Listing costs(Noun)

lˈɪstɪŋ kˈɒsts
ˈɫɪstɪŋ ˈkɔsts
01

Một bảng ghi chép về các mục hoặc chi phí thường được trình bày theo định dạng có cấu trúc.

A record of items or costs often presented in a structured format

Ví dụ
02

Hành động liệt kê các mục hoặc chi phí

The act of making a list of items or costs

Ví dụ
03

Một chuỗi hoặc loạt các mục liên quan.

A sequence or series of related items

Ví dụ