livable
livable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể sống được; phù hợp để sinh sống — tức là nơi/điều kiện đủ tiện nghi, an toàn, thoải mái để con người cư trú.
suitable for living in habitable comfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của livable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
livable sống được | more livable sống động hơn | most livable đáng sống nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "livable" (hoặc "liveable" trong tiếng Anh Anh) được sử dụng để mô tả một điều kiện hoặc môi trường có thể chấp nhận được cho cuộc sống, thường ám chỉ đến sự thoải mái, an toàn và tiện nghi. Trong tiếng Anh Mỹ, "livable" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi "liveable" ở Anh có sự nhấn mạnh nhẹ vào âm tiết thứ hai. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, tuy nhiên cách viết và phát âm có sự khác biệt nhỏ, thường do sự thay đổi trong quy tắc chính tả giữa hai miền.