Bản dịch của từ Livable trong tiếng Việt

Livable

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Livable(Adjective)

lˈɪvəbl
lˈɪvəbl
01

Có thể sống được; phù hợp để sinh sống — tức là nơi/điều kiện đủ tiện nghi, an toàn, thoải mái để con người cư trú.

Suitable for living in habitable comfortable.

适合居住的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Livable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Livable

Sống được

More livable

Sống động hơn

Most livable

Đáng sống nhất

Livable(Adverb)

01

Một cách phù hợp để sống; theo cách khiến nơi chốn/điều kiện trở nên dễ sống, thoải mái và an toàn cho sinh hoạt hàng ngày.

In a way that is suitable for living in comfortably.

适宜居住的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ