Bản dịch của từ Live-in girlfriend trong tiếng Việt

Live-in girlfriend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live-in girlfriend(Noun)

lˈaɪvɪn ɡˈɜːlfrɛnd
ˈɫaɪvɪn ˈɡɝɫˌfrɛnd
01

Bạn gái sống chung với bạn trai trong một mối quan hệ lâu dài mà chưa kết hôn.

A girlfriend living with her boyfriend in a long-term relationship without getting married.

一位女朋友与男朋友长时间地同居在一起,没有结婚的打算。

Ví dụ
02

Một người phụ nữ sống cùng bạn trai

A woman living with her boyfriend.

一个和男友同居的女人

Ví dụ
03

Người bạn cùng sống chung trong một gia đình

A companion in a family setting where everyone lives together under the same roof

一个在家庭共同生活中陪伴你的朋友

Ví dụ