Bản dịch của từ Live up to expectations trong tiếng Việt

Live up to expectations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live up to expectations(Phrase)

lˈaɪv ˈʌp tˈuː ˌɛkspɛktˈeɪʃənz
ˈɫaɪv ˈəp ˈtoʊ ˌɛkspəkˈteɪʃənz
01

Để đạt được như những gì đã mong đợi hoặc hứa hẹn.

To be as good as what is expected or promised

Ví dụ
02

Để đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn của một tình huống nhất định.

To fulfill the requirements or standards of a given situation

Ví dụ
03

Để đáp ứng hoặc làm thỏa mãn những kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn mà người khác mong đợi.

To meet or satisfy the hopes or standards expected by others

Ví dụ