Bản dịch của từ Livermorium trong tiếng Việt

Livermorium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Livermorium(Noun)

lɪvəˈmɔːrɪəm
ˌlɪvərˈmɔriəm
01

Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 116, một nguyên tố rất không ổn định được tạo ra bởi các va chạm nguyên tử năng lượng cao.

The chemical element of atomic number 116, a very unstable element made by high-energy atomic collisions.

Ví dụ