Bản dịch của từ Livestock agriculture trong tiếng Việt
Livestock agriculture
Noun [U/C]

Livestock agriculture(Noun)
lˈaɪvstɒk ˈæɡrɪkˌʌltʃɐ
ˈɫaɪvˌstɑk ˈæɡrɪˌkəɫtʃɝ
Ví dụ
02
Việc chăn nuôi động vật để lấy thịt hoặc các sản phẩm khác
Animal husbandry for food production or other products.
养殖动物以供食用或其他产品的做法
Ví dụ
03
Một thành phần quan trọng trong các hệ thống nông nghiệp trên toàn thế giới
An important factor in agricultural systems worldwide.
全球农业体系中的关键组成部分
Ví dụ
