Bản dịch của từ Livid trong tiếng Việt

Livid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Livid(Adjective)

lˈɪvɪd
lˈɪvɪd
01

Màu xám pha xanh đậm; nhìn gần giống màu xanh thẫm hơi ám xám.

Dark bluish grey in colour.

暗蓝灰色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất giận dữ, tức điên lên; tức đến mức mất bình tĩnh hoặc mặt tái mét (theo ngữ cảnh).

Furiously angry.

狂怒的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Livid (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Livid

Tím tái

More livid

Càng tím tái hơn

Most livid

Tím tái nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ