Anh - Việt

Bản dịch của từ Furiously trong tiếng Việt

furiously

Adverb

furiously (Adverb)

/fjˈʊɹiəsli/
/fjˈʊɹiəsli/
AI

Nghĩa 01

Một cách giận dữ, điên tiết; làm điều gì đó với sự tức giận mạnh mẽ.

In a furious manner; angrily.

Ví dụ
Cô ấy đã dữ dội đập cửa sau cuộc tranh cãi.She furiously slammed the door after the argument.
Người quản lý đã dữ dội hét lên với nhân viên về lỗi lầm của họ.The manager furiously shouted at the employees for their mistakes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả hành động hoặc cảm xúc mạnh mẽ, dữ dội — ở đây là trạng thái cực kỳ xấu hổ hoặc bối rối (như đỏ mặt, lúng túng, hành xử gấp gáp vì ngại).

Intensely, as with embarrassment.

Ví dụ
Cô ấy đỏ mặt dữ dội khi anh khen ngợi cô ấy trước đám đông.She blushed furiously when he complimented her in public.
Anh ấy xin lỗi một cách dữ dội vì hành vi thô lỗ tại bữa tiệc.He apologized furiously for his rude behavior at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm việc hoặc hành động rất nhanh, hối hả, cật lực như bị sốt ruột; với tốc độ hoặc nỗ lực lớn, thường vì vội vàng hoặc giận dữ.

Quickly; frantically; with great effort or speed.

Ví dụ
Cô ấy nhanh chóng gõ phản ứng của mình với sự phê bình trực tuyến.She furiously typed her response to the online criticism.
Các người biểu tình diễu hành nhanh chóng đến tòa nhà chính phủ.The protesters marched furiously towards the government building.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh