Bản dịch của từ Furiously trong tiếng Việt

Furiously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furiously(Adverb)

fjˈʊɹiəsli
fjˈʊɹiəsli
01

Diễn tả hành động hoặc cảm xúc mạnh mẽ, dữ dội — ở đây là trạng thái cực kỳ xấu hổ hoặc bối rối (như đỏ mặt, lúng túng, hành xử gấp gáp vì ngại).

Intensely, as with embarrassment.

强烈地,尤其是因为尴尬而表现出来的情绪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm việc hoặc hành động rất nhanh, hối hả, cật lực như bị sốt ruột; với tốc độ hoặc nỗ lực lớn, thường vì vội vàng hoặc giận dữ.

Quickly; frantically; with great effort or speed.

迅速地; 疯狂地; 努力地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cách giận dữ, điên tiết; làm điều gì đó với sự tức giận mạnh mẽ.

In a furious manner; angrily.

愤怒地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ