Bản dịch của từ Living on the edge trong tiếng Việt

Living on the edge

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Living on the edge(Phrase)

lˈaɪvɪŋ ˈɒn tʰˈiː ˈɛdʒ
ˈɫaɪvɪŋ ˈɑn ˈθi ˈɛdʒ
01

Sống một cuộc đời đầy thử thách và không thể đoán trước được

Living life on the edge and embracing uncertainty.

以一种充满冒险和未知的方式生活

Ví dụ
02

Để đẩy giới hạn của an toàn hoặc an ninh

Push safety or security boundaries further away.

突破安全或保障的极限

Ví dụ
03

Rơi vào tình huống nguy hiểm hoặc có rủi ro

In dangerous or risky situations.

在危险或有风险的情况下

Ví dụ