Bản dịch của từ Load waterline trong tiếng Việt

Load waterline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Load waterline(Noun)

lˈəʊd wˈɔːtəlˌaɪn
ˈɫoʊd ˈwɔtɝˌɫaɪn
01

Vạch dấu thể hiện mức độ nước dâng trong bình

The water level line indicates how high the water has risen in the container.

这是一条水位线,用来衡量水在容器中上涨的高度。

Ví dụ
02

Mức độ tối đa tàu được phép chất đầy nước

The maximum amount of water a ship is allowed to carry.

船只允许装载水的最大水位线

Ví dụ
03

Mức nước được xác định trên tàu nhằm đảm bảo sự cân bằng và an toàn

The water level regulations on the ship are in place to ensure stability and safety.

船舶所设定的水线高度,以确保其稳定性和安全性

Ví dụ