Anh - Việt
loaded question
Noun
loaded question (Noun)
/lˈoʊdɨd kwˈɛstʃən/
/lˈoʊdɨd kwˈɛstʃən/
AI
Nghĩa 01 · Một câu hỏi chứa đựng giả định gây tranh cãi hoặc không hợp lý.
Một câu hỏi chứa đựng giả định gây tranh cãi hoặc không hợp lý.
A question that contains a controversial or unjustifiable assumption.
Ví dụ
Cuộc tranh luận có một câu hỏi gây tranh cãi về chính sách nhập cư ở Mỹ.The debate featured a loaded question about immigration policies in America.
Khảo sát này không đặt ra những câu hỏi gây tranh cãi về bất bình đẳng xã hội.This survey does not ask loaded questions about social inequality.
Nghĩa 02 · Một câu hỏi được diễn đạt theo cách để thu thập một phản hồi cụ thể.
Một câu hỏi được diễn đạt theo cách để thu thập một phản hồi cụ thể.
A question that is phrased in such a way as to elicit a particular response.
Ví dụ
Người phỏng vấn đã đặt một câu hỏi gây sức ép về nghèo đói ở Mỹ.The interviewer asked a loaded question about poverty in America.
Nhiều câu hỏi gây sức ép có thể dẫn đến kết quả khảo sát thiên lệch.Many loaded questions can lead to biased survey results.
Nghĩa 03 · Một câu hỏi ngụ ý nhiều hơn những gì nó tuyên bố rõ ràng, thường dẫn đến kết luận gây hiểu lầm.
Một câu hỏi ngụ ý nhiều hơn những gì nó tuyên bố rõ ràng, thường dẫn đến kết luận gây hiểu lầm.
A question that implies more than it explicitly states, often leading to a misleading conclusion.
Ví dụ
Khảo sát có một câu hỏi dẫn dắt về mức thu nhập của mọi người.The survey contained a loaded question about people's income levels.
Đó không phải là một câu hỏi dẫn dắt; nó rất rõ ràng.That was not a loaded question; it was straightforward and clear.