loafing
loafing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của loafing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | loaf |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | loafed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | loafed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | loafs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | loafing |
loafing (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động dành thời gian một cách uể oải, lơ đãng hoặc vô định mà không làm việc gì hữu ích; lêu lổng, lãng phí thời gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Loafing" là một danh từ và động từ, chỉ hành động lười biếng hoặc không làm gì, thường kèm theo cảm giác thư giãn. Trong ngữ cảnh văn học, từ này có thể gợi ý đến sự trôi qua thời gian mà không có mục đích cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "loafing" được hiểu tương tự nhưng có thể có sự khác biệt trong khả năng sử dụng. Ở Mỹ, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh bình thường hơn, trong khi ở Anh, nó có thể mang sắc thái tiêu cực hơn khi chỉ trích thái độ làm việc.