Bản dịch của từ Loan expiration trong tiếng Việt

Loan expiration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loan expiration(Phrase)

lˈəʊn ˌɛkspɪrˈeɪʃən
ˈɫoʊn ˌɛkspɝˈeɪʃən
01

Thời hạn trả nợ

The period after which the loan must be repaid

贷款到期后需要偿还的时间

Ví dụ
02

Ngày mà người vay phải trả nợ khoản vay đó

The day the borrower has to repay the loan.

借款人必须还清贷款的那一天

Ví dụ
03

Việc chấm dứt hợp đồng vay vốn

Terminate the loan agreement

贷款协议的终止

Ví dụ