Bản dịch của từ Loan instrument trong tiếng Việt
Loan instrument
Phrase

Loan instrument(Phrase)
lˈəʊn ˈɪnstrəmənt
ˈɫoʊn ˈɪnstrəmənt
Ví dụ
02
Được sử dụng bởi các tổ chức hoặc cá nhân để tạm thời huy động nguồn lực tài chính.
Used by organizations or individuals to acquire financial resources temporarily
Ví dụ
