Bản dịch của từ Local divisions trong tiếng Việt
Local divisions
Phrase

Local divisions(Phrase)
lˈəʊkəl dɪvˈɪʒənz
ˈɫoʊkəɫ dɪˈvɪʒənz
01
Việc phân chia các khu vực hoặc nhóm trong một địa phương để phục vụ mục đích quản lý, tổ chức hoặc hoạt động.
The division of areas or groups within a locality to facilitate administrative organization or specific functions.
为了行政管理或功能性目的,将一个地区或群体划分成不同的区域或组别
Ví dụ
Ví dụ
03
Các thực thể khu vực riêng biệt trong một khu vực địa lý rộng lớn hơn
Distinct entities within a larger geographical area
在更广泛的地理范围内具有明显区域特征的不同地区单位
Ví dụ
