Bản dịch của từ Local divisions trong tiếng Việt

Local divisions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local divisions(Phrase)

lˈəʊkəl dɪvˈɪʒənz
ˈɫoʊkəɫ dɪˈvɪʒənz
01

Việc phân chia các khu vực hoặc nhóm trong một địa phương để phục vụ mục đích quản lý, tổ chức hoặc hoạt động.

The division of areas or groups within a locality to facilitate administrative organization or specific functions.

为了行政管理或功能性目的,将一个地区或群体划分成不同的区域或组别

Ví dụ
02

Việc phân loại các khu phố hoặc quận trong một thành phố hoặc thị trấn

The classification of neighborhoods or districts within a city or town

城市或城镇中将街区或区划分类的方法

Ví dụ
03

Các thực thể khu vực riêng biệt trong một khu vực địa lý rộng lớn hơn

Distinct entities within a larger geographical area

在更广泛的地理范围内具有明显区域特征的不同地区单位

Ví dụ