Bản dịch của từ Local merchandise trong tiếng Việt
Local merchandise
Noun [U/C]

Local merchandise(Noun)
lˈəʊkəl mˈɜːtʃɐndˌaɪz
ˈɫoʊkəɫ ˈmɝtʃənˌdaɪz
01
Những mặt hàng được sản xuất hoặc bán bởi các doanh nghiệp địa phương.
Items that are produced or sold by local businesses
Ví dụ
Ví dụ
