Bản dịch của từ Local merchandise trong tiếng Việt

Local merchandise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local merchandise(Noun)

lˈəʊkəl mˈɜːtʃɐndˌaɪz
ˈɫoʊkəɫ ˈmɝtʃənˌdaɪz
01

Những mặt hàng được sản xuất hoặc bán bởi các doanh nghiệp địa phương.

Items that are produced or sold by local businesses

Ví dụ
02

Hàng hóa gắn liền với một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể.

Merchandise that is associated with a specific region or community

Ví dụ
03

Hàng hóa hoặc sản phẩm có sẵn tại một khu vực địa phương nhất định

Goods or products available in a specific local area

Ví dụ