Bản dịch của từ Locate a part trong tiếng Việt

Locate a part

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Locate a part(Verb)

lˈəʊkeɪt ˈɑː pˈɑːt
ˈɫoʊˌkeɪt ˈɑ ˈpɑrt
01

Để tìm kiếm một người hoặc vật cụ thể

To find a specific person or object

寻找特定的人或物

Ví dụ
02

Xác định hoặc chỉ định một vị trí cụ thể cho thứ gì đó

To specify or designate a particular location for something.

确定或指定某事物的具体位置

Ví dụ
03

Tìm hoặc phát hiện vị trí chính xác của một thứ gì đó

Find or locate the exact position of something.

找到或确认某物的确切位置。

Ví dụ