Bản dịch của từ Located in trong tiếng Việt

Located in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Located in(Phrase)

ləʊkˈeɪtɪd ˈɪn
ˈɫoʊˌkeɪtɪd ˈɪn
01

Được đặt hoặc định vị ở một vị trí nhất định

Placed or positioned in a specific location

被放置或定位在特定位置

Ví dụ
02

Ở vị trí, khu vực cụ thể nào đó

Located in a specific place or area

位于某个特定的地点或区域

Ví dụ
03

Để xác định xem thứ gì đó đang ở đâu hoặc để đặt nó vào một vị trí nhất định

To find the location of something or to put it in a specific place

找到某物的所在位置 或 将其放到特定位置

Ví dụ