ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Locked away
Được lưu trữ hoặc giấu kín một cách an toàn
To be stored or hidden securely
Bị giữ ở một nơi mà không thể tiếp cận được.
To be kept in a place where one cannot access it
Bị giới hạn hoặc không được tiếp cận
To be confined or restricted from access