Bản dịch của từ Lockstitch trong tiếng Việt

Lockstitch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lockstitch(Noun)

lˈɑkstˌɪtʃ
lˈɑkstˌɪtʃ
01

Một mũi khâu được may bằng máy may, trong đó hai sợi chỉ (một trên và một dưới) đan móc qua nhau để giữ chặt vải.

Sewing A stitch made by a sewing machine in which two threads are interlocked.

缝纫机的锁缝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lockstitch(Verb)

lˈɑkstˌɪtʃ
lˈɑkstˌɪtʃ
01

(động từ, may vá) may bằng mũi khâu chốt (mũi khâu 2 kim tạo thành mũi khâu bền, thường gọi là mũi chốt), tức là dùng loại mũi khâu này để khâu vải.

Sewing To use this kind of stitch.

锁定缝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh