Anh - Việt

Bản dịch của từ Logicality trong tiếng Việt

logicality

NounAdjective

logicality (Noun)

/lˌɑdʒɪkˈælɪti/
/lˌɑdʒɪkˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc đặc tính hợp lý; việc dựa trên lý lẽ, suy nghĩ đúng đắn và có ý nghĩa.

the state or quality of being based on reason or good sense.

Ví dụ
Tính hợp lý của lập luận của cô ấy ấn tượng ban giám khảo trong cuộc tranh luận.The logicality of her argument impressed the judges during the debate.
Đề xuất của anh ấy thiếu tính hợp lý, khiến việc ủng hộ trở nên khó khăn.His proposal lacked logicality, making it hard to support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

logicality (Adjective)

/lˌɑdʒɪkˈælɪti/
/lˌɑdʒɪkˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

theo luật logic; phù hợp với các quy tắc suy luận hợp lý

in accordance with the laws of logic.

Ví dụ
Tính hợp lý của lập luận của cô ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo trong cuộc tranh luận.The logicality of her argument impressed the judges during the debate.
Phản hồi của anh ấy thiếu tính hợp lý và làm khán giả tại hội thảo bối rối.His response lacked logicality and confused the audience at the seminar.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh