Bản dịch của từ Logicality trong tiếng Việt

Logicality

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Logicality(Noun)

lˌɑdʒɪkˈælɪti
lˌɑdʒɪkˈælɪti
01

Trạng thái hoặc đặc tính hợp lý; việc dựa trên lý lẽ, suy nghĩ đúng đắn và có ý nghĩa.

The state or quality of being based on reason or good sense.

基于理性或合理性的状态

Ví dụ

Logicality(Adjective)

lˌɑdʒɪkˈælɪti
lˌɑdʒɪkˈælɪti
01

Theo luật logic; phù hợp với các quy tắc suy luận hợp lý

In accordance with the laws of logic.

符合逻辑的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ