Bản dịch của từ Logistics offer trong tiếng Việt

Logistics offer

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Logistics offer(Noun)

lədʒˈɪstɪks ˈɒfɐ
ˈɫɑdʒɪstɪks ˈɔfɝ
01

Một lĩnh vực quản lý tập trung vào việc lập kế hoạch và phối hợp các hệ thống phức tạp

This is a management field focused on planning and coordinating complex systems.

这是一个专注于规划和协调复杂系统的管理领域。

Ví dụ
02

Sự lưu chuyển nguồn lực từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ

The flow of resources from the source to the point of consumption.

资源从源头流向消费端的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Việc tổ chức và triển khai chi tiết một chiến dịch phức tạp

The organization and detailed execution of a complex activity.

一个复杂行动的详细组织与执行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Logistics offer(Noun Countable)

lədʒˈɪstɪks ˈɒfɐ
ˈɫɑdʒɪstɪks ˈɔfɝ
01

Một đề xuất hoặc báo giá về dịch vụ logistics mà công ty cung cấp

The planning and execution of a complex campaign

对一场复杂活动的详细策划与执行

Ví dụ
02

Một đề xuất hoặc hồ sơ dự thầu về dịch vụ logistics

This is a field of management focused on planning and coordinating complex systems.

物流服务的投标或竞标

Ví dụ
03

Một đề xuất liên quan đến việc cung cấp các giải pháp logistics

The flow of resources from the point of origin to the point of consumption.

关于提供物流解决方案的提案

Ví dụ