Bản dịch của từ Logistics offer trong tiếng Việt
Logistics offer

Logistics offer(Noun)
Một lĩnh vực quản lý tập trung vào việc lập kế hoạch và phối hợp các hệ thống phức tạp
This is a management field focused on planning and coordinating complex systems.
这是一个专注于规划和协调复杂系统的管理领域。
Sự lưu chuyển nguồn lực từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ
The flow of resources from the source to the point of consumption.
资源从源头流向消费端的过程。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Việc tổ chức và triển khai chi tiết một chiến dịch phức tạp
The organization and detailed execution of a complex activity.
一个复杂行动的详细组织与执行
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Logistics offer(Noun Countable)
Một đề xuất hoặc báo giá về dịch vụ logistics mà công ty cung cấp
The planning and execution of a complex campaign
对一场复杂活动的详细策划与执行
Một đề xuất hoặc hồ sơ dự thầu về dịch vụ logistics
This is a field of management focused on planning and coordinating complex systems.
物流服务的投标或竞标
Một đề xuất liên quan đến việc cung cấp các giải pháp logistics
The flow of resources from the point of origin to the point of consumption.
关于提供物流解决方案的提案
