Bản dịch của từ Lolita trong tiếng Việt

Lolita

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lolita(Noun)

loʊlˈiɾə
loʊlˈiɾə
01

Một cô bé/cô gái còn rất trẻ nhưng được miêu tả là có vẻ hấp dẫn hoặc gợi dục đối với người khác; thường mang sắc thái tình dục hóa trẻ vị thành niên.

A young girl who is sexually alluring.

一个性格迷人的年轻女孩。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thời trang) Người theo phong cách Lolita — tức là người mặc đồ lấy cảm hứng từ thời trang Lolita: trang phục nữ tính, phong cách cổ điển, bánh bèo, thường có váy xòe, ren, nơ và chi tiết nhìn như trang phục thời Victoria hoặc Rococo.

(fashion) A follower of Lolita fashion.

洛丽塔时尚追随者

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh