Bản dịch của từ Lone scenario trong tiếng Việt
Lone scenario
Noun [U/C]

Lone scenario(Noun)
lˈəʊn sɪnˈɑːrɪˌəʊ
ˈɫoʊn ˈsɛnɝioʊ
Ví dụ
02
Một chuỗi các sự kiện giả định hoặc một tình huống giả thuyết
A sequence of imagined events or a hypothetical scenario.
一段假想的事件序列或一个假设的情境
Ví dụ
03
Một tình huống tồn tại tách biệt khỏi các tình huống khác
This is an independent situation that is not related to other cases.
这是一个独立存在的情境,与其他情境无关。
Ví dụ
