Bản dịch của từ Lone scenario trong tiếng Việt
Lone scenario
Noun [U/C]

Lone scenario(Noun)
lˈəʊn sɪnˈɑːrɪˌəʊ
ˈɫoʊn ˈsɛnɝioʊ
Ví dụ
02
Một chuỗi các sự kiện tưởng tượng hoặc một tình huống giả định
An imaginary sequence of events or a hypothetical scenario.
这是一连串假设的事件或一个设想的情景。
Ví dụ
