Bản dịch của từ Lone scenario trong tiếng Việt

Lone scenario

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lone scenario(Noun)

lˈəʊn sɪnˈɑːrɪˌəʊ
ˈɫoʊn ˈsɛnɝioʊ
01

Một kế hoạch hoặc mô tả chi tiết về một sự kiện có thể xảy ra

A detailed plan or description of a potential event.

一份具体的计划或对可能发生事件的描述

Ví dụ
02

Một chuỗi các sự kiện tưởng tượng hoặc một tình huống giả định

An imaginary sequence of events or a hypothetical scenario.

这是一连串假设的事件或一个设想的情景。

Ví dụ
03

Một tình huống tồn tại riêng lẻ, tách biệt khỏi các tình huống khác

An individual situation that exists independently and is not related to any other situation.

这是一种独立存在、彼此无关的情境。

Ví dụ