Bản dịch của từ Long weekend trong tiếng Việt

Long weekend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long weekend(Noun)

lˈɒŋ wˈiːkɛnd
ˈɫɔŋ ˈwikənd
01

Thời gian để thư giãn và nghỉ ngơi sau khi kết hợp cuối tuần với ngày lễ.

Time to relax and unwind comes from combining weekends with holidays.

休息和娱乐的时间,正是因为周末和假日的结合而得以延长。

Ví dụ
02

Một kỳ nghỉ dài là kỳ nghỉ cuối tuần được kéo dài thêm một hoặc nhiều ngày, thường do ngày lễ công cộng.

A long holiday weekend is an extended weekend that lasts for an extra day or more, usually due to public holidays.

一个长假通常是指连续几个休息日,多数情况下是因为公共假期延长的周末。

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian nghỉ ngơi để nghỉ dưỡng hoặc du lịch do cuối tuần dài ngày.

A break period allows for a trip or travel thanks to a long weekend.

一次长周末带来的休闲时光,适合短途旅行或外出度假

Ví dụ