Bản dịch của từ Look sullen trong tiếng Việt

Look sullen

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look sullen(Verb)

lʊk sˈʌln
lʊk sˈʌln
01

Có vẻ buồn bã, cáu kỉnh hoặc tỏ vẻ khó chịu trên khuôn mặt; thể hiện nét mặt u sầu hoặc giận giữ.

To have a facial expression that shows unhappiness or anger.

愁眉苦脸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Look sullen(Adjective)

lʊk sˈʌln
lʊk sˈʌln
01

Thể hiện tâm trạng không vui, cau có hoặc có vẻ giận dỗi, buồn bực; khuôn mặt trông hờn hoặc khó chịu.

Showing ill humor or unhappiness.

显得不快乐或不高兴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh