Bản dịch của từ Look upon trong tiếng Việt

Look upon

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look upon(Phrase)

lʊk əpˈɑn
lʊk əpˈɑn
01

Xem như; coi là — dùng để diễn tả việc ai đó coi một người, sự việc hoặc vật gì đó theo một cách nhất định (ví dụ: coi là quan trọng, coi là bạn bè, coi là sai).

To regard or consider something in a particular way.

把某事物看作某种方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Look upon(Verb)

lʊk əpˈɑn
lʊk əpˈɑn
01

Xem ai đó theo một cách nhất định; coi người nào đó như thế nào (ví dụ: coi là bạn, là kẻ thù, là tấm gương…)

To regard or consider someone in a particular way.

以特定方式看待某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh