Bản dịch của từ Look upon trong tiếng Việt
Look upon

Look upon (Phrase)
Xem như; coi là — dùng để diễn tả việc ai đó coi một người, sự việc hoặc vật gì đó theo một cách nhất định (ví dụ: coi là quan trọng, coi là bạn bè, coi là sai).
To regard or consider something in a particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Look upon (Verb)
Xem ai đó theo một cách nhất định; coi người nào đó như thế nào (ví dụ: coi là bạn, là kẻ thù, là tấm gương…)
To regard or consider someone in a particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "look upon" có nghĩa là xem xét, đánh giá hoặc coi trọng ai đó hoặc cái gì đó theo một cách nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "look upon" thường mang nghĩa trang trọng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi sử dụng "look at" phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh thông thường. Phát âm có thể khác biệt nhẹ nhưng không đáng kể. Việc sử dụng "look upon" thường liên quan đến thái độ hoặc quan điểm cá nhân, thể hiện sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ.
Cụm từ "look upon" có nghĩa là xem xét, đánh giá hoặc coi trọng ai đó hoặc cái gì đó theo một cách nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "look upon" thường mang nghĩa trang trọng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi sử dụng "look at" phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh thông thường. Phát âm có thể khác biệt nhẹ nhưng không đáng kể. Việc sử dụng "look upon" thường liên quan đến thái độ hoặc quan điểm cá nhân, thể hiện sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ.
