ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Loose clothing
Trang phục được thiết kế để mang lại sự thoải mái và dễ vận động
The clothing is designed to provide comfort and ease of movement.
这套服装旨在提供舒适的穿着体验,让行动变得更加轻松便利。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quần áo thoải mái, không bó sát hay gây cản trở
Clothes that are not tight or restrictive
服装不要太紧或受限制
Trang phục mặc bên ngoài theo dáng người một cách thoải mái
Loose-fitting clothing on the body.
宽松的穿着