Bản dịch của từ Loose writing trong tiếng Việt

Loose writing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loose writing(Phrase)

lˈuːz rˈaɪtɪŋ
ˈɫus ˈraɪtɪŋ
01

Văn bản có thể bao gồm những chi tiết không liên quan hoặc thừa thãi.

Text that may include irrelevant or excessive details

Ví dụ
02

Viết lỏng lẻo, không có cấu trúc rõ ràng hoặc thiếu trọng tâm.

Writing that is not tightly organized or lacks focus

Ví dụ
03

Một phong cách viết không chính thức hoặc không có cấu trúc.

A style of writing that is informal or unstructured

Ví dụ