looter
Noun
looter (Noun)
/lˈutɚ/
/lˈutɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người cướp phá, người lợi dụng hỗn loạn (ví dụ bạo loạn, thiên tai) để ăn cắp hoặc chiếm đoạt tài sản công cộng hoặc tư nhân.
Ví dụ
Kẻ cướp bị bắt vì đánh cắp trong cuộc bạo loạn.The looter was arrested for stealing during the riot.
Những kẻ cướp lợi dụng hỗn loạn để đánh cắp hàng hóa.The looters took advantage of the chaos to steal goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "looter" trong tiếng Anh chỉ đến một cá nhân tham gia vào hành vi cướp bóc hoặc lấy cắp tài sản, thường trong bối cảnh khủng hoảng hay hỗn loạn. Từ này có thể được viết giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "looter" thường gắn liền với các sự kiện như bạo loạn hoặc thiên tai. Ở Mỹ, từ này thường được sử dụng nhiều hơn trong các cuộc thảo luận về an ninh công cộng và pháp luật.