riot
riot (Noun)
Nghĩa 01
(thông tục) Người hoặc vật rất hài hước, thú vị đến mức khiến người khác cười nghiêng ngả hoặc rất vui thích.
A highly amusing or entertaining person or thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cuộc bạo loạn do đám đông gây ra, khi nhiều người tụ tập và hành xử bạo lực, phá hoại trật tự và tài sản công cộng.
A violent disturbance of the peace by a crowd.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(Ở nghĩa bóng) một cảnh tượng, một sự xuất hiện rất đa dạng hoặc ấn tượng của thứ gì đó; một sự bùng nổ màu sắc, âm thanh hoặc hình ảnh khiến mắt, tai hoặc cảm xúc bị choáng ngợp.
An impressively large or varied display of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của riot (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
riot | riots |
Kết hợp từ của riot (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuộc biểu tình chống chiến tranh anti-war riot | Cuộc biểu tình chống chiến tranh làm đảo lộn bình yên trong thành phố. The anti-war riot disrupted the peace in the city. |
bạo loạn đường phố street riot | Cuộc bạo loạn trên phố ở Chicago đã gây thiệt hại lớn cho các doanh nghiệp địa phương. The street riot in Chicago caused significant damage to local businesses. |
bạo động ăn cắp bread riot | Cuộc bạo loạn bánh mì năm 2023 đã làm cả thành phố Chicago sốc. The bread riot in 2023 shocked the entire city of Chicago. |
bạo loạn đô thị urban riot | Cuộc bạo loạn đô thị ở trung tâm thành phố khiến tôi khó tập trung học để thi IELTS. The urban riot in the city center made it hard to study for my IELTS test. |
cuộc bạo loạn đẫm máu bloody riot | Vụ bạo loạn đẫm máu khiến cộng đồng bàng hoàng. The bloody riot shocked the community. |
riot (Verb)
Nghĩa 01
Tham gia vào một cuộc náo loạn công cộng có bạo lực; gây rối, đập phá, xô xát trên đường phố hoặc nơi công cộng.
Take part in a violent public disturbance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của riot (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | riot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rioted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rioted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | riots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rioting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Riot (tiếng Anh) chỉ một cuộc bạo loạn, thường diễn ra khi một nhóm người tập hợp lại để phản đối hoặc gây rối loạn trật tự công cộng. Từ này đề cập đến tình trạng bạo lực và hỗn loạn, có thể xảy ra trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc thể thao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó có thể được thay thế bằng từ "unrest" trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, "riot" vẫn giữ nghĩa cơ bản như là hành động bạo động tập thể.