Bản dịch của từ Riot trong tiếng Việt

Riot

Noun [U/C]Verb

Riot (Noun)

ɹˈɑɪət
ɹˈɑɪət
01

Một sự trưng bày lớn hoặc đa dạng một cách ấn tượng về một thứ gì đó.

An impressively large or varied display of something

Ví dụ

The riot of colors in the painting caught everyone's attention.

Sự hỗn loạn của màu sắc trong bức tranh thu hút mọi người chú ý.

The neighborhood has never experienced a riot as intense as this.

Khu phố chưa từng trải qua một cuộc bạo loạn nào khốc liệt như vậy.

02

Một người hoặc vật rất thú vị hoặc thú vị.

A highly amusing or entertaining person or thing

Ví dụ

She is a riot in the classroom, always making everyone laugh.

Cô ấy là một cuộc bạo loạn trong lớp học, luôn khiến mọi người cười.

He is not a riot during group discussions, always serious.

Anh ấy không phải là một cuộc bạo loạn trong các cuộc thảo luận nhóm, luôn nghiêm túc.

03

Một đám đông gây rối loạn trật tự một cách bạo lực.

A violent disturbance of the peace by a crowd

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
04

Một người hoặc vật rất thú vị hoặc thú vị.

A highly amusing or entertaining person or thing

Ví dụ

John is a riot at parties.

John thú vị tại các bữa tiệc.

The movie was not a riot; it was quite dull.

Bộ phim không thú vị; nó khá nhạt nhẽo.

05

Một sự trưng bày lớn hoặc đa dạng một cách ấn tượng về một thứ gì đó.

An impressively large or varied display of something

Ví dụ

The riot of colors on the canvas caught the judge's attention.

Sự hỗn loạn của màu sắc trên bức tranh thu hút sự chú ý của thẩm phán.

The artist deliberately avoided a riot of patterns in her design.

Nghệ sĩ cố ý tránh xa sự hỗn loạn của các mẫu trong thiết kế của mình.

06

Một đám đông gây rối loạn trật tự một cách bạo lực.

A violent disturbance of the peace by a crowd

Ví dụ

The riot caused chaos in the city.

Cuộc bạo loạn gây ra hỗn loạn trong thành phố.

The police managed to prevent a riot from escalating.

Cảnh sát đã ngăn chặn cuộc bạo loạn từ việc leo thang.

Kết hợp từ của Riot (Noun)

CollocationVí dụ

Bloody riot

Cuộc bạo loạn đẫm máu

Violent riot

Bạo loạn

Religious riot

Cuộc bạo động tôn giáo

Anti-war riot

Cuộc biểu tình chống chiến tranh

Food riot

Bạo loạn thức ăn

Riot (Verb)

ɹˈɑɪət
ɹˈɑɪət
01

Tham gia vào một cuộc gây rối công cộng bạo lực.

Take part in a violent public disturbance

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Tham gia vào một cuộc gây rối công cộng bạo lực.

Take part in a violent public disturbance

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Riot

ɹˈɛd sˈʌmwˌʌn ðə ɹˈaɪət ˈækt

Mắng té tát/ Chửi như tát nước vào mặt

To give someone a severe scolding.

The teacher read the riot act to the students for misbehaving.

Giáo viên đọc lời quá khích cho học sinh vì cư xử không tốt.

Thành ngữ cùng nghĩa: rake someone over the coals, haul someone over the coals...

ɹˈʌn ɹˈaɪət

Mất kiểm soát/ Loạn xạ

To get out of control.

After the protest, the crowd began to run riot in the streets.

Sau cuộc biểu tình, đám đông bắt đầu trở nên hoang loạn trên đường phố.

Thành ngữ cùng nghĩa: run wild...