Anh - Việt

Bản dịch của từ Lordliness trong tiếng Việt

lordliness

AdjectiveNoun

lordliness (Adjective)

/lˈɔɹdlˌaɪnz/
/lˈɔɹdlˌaɪnz/
AI

Nghĩa 01

Có tính cách hoặc biểu hiện phẩm chất cao quý, trang nghiêm, đáng kính — cư xử với phong thái lịch sự, đạo mạo và tự trọng.

Characterized by noble or dignified behavior.

Ví dụ
Sự cao quý của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi gala từ thiện hôm thứ Bảy.Her lordliness impressed everyone at the charity gala last Saturday.
Anh ấy không thể hiện sự cao quý nào trong cuộc họp cộng đồng.He did not show any lordliness during the community meeting.

lordliness (Noun)

/lˈɔɹdlˌaɪnz/
/lˈɔɹdlˌaɪnz/
AI

Nghĩa 01

Tính cách cao quý, trang nghiêm; vẻ phẩm giá, sự cao thượng trong thái độ hoặc phong thái.

The quality of being noble or dignified.

Ví dụ
Sự cao quý của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi gala từ thiện tối qua.Her lordliness impressed everyone at the charity gala last night.
Anh ấy không thể hiện sự cao quý nào trong sự kiện phục vụ cộng đồng.He did not show any lordliness during the community service event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh