lordliness
AdjectiveNoun
lordliness (Adjective)
/lˈɔɹdlˌaɪnz/
/lˈɔɹdlˌaɪnz/
AI
Ví dụ
Sự cao quý của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi gala từ thiện hôm thứ Bảy.Her lordliness impressed everyone at the charity gala last Saturday.
Anh ấy không thể hiện sự cao quý nào trong cuộc họp cộng đồng.He did not show any lordliness during the community meeting.
lordliness (Noun)
/lˈɔɹdlˌaɪnz/
/lˈɔɹdlˌaɪnz/
AI
Ví dụ
Sự cao quý của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi gala từ thiện tối qua.Her lordliness impressed everyone at the charity gala last night.
Anh ấy không thể hiện sự cao quý nào trong sự kiện phục vụ cộng đồng.He did not show any lordliness during the community service event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lordliness" là danh từ, thuộc loại từ ngữ cổ điển, thể hiện phẩm chất của sự thanh lịch và oai phong, thường liên quan đến quyền lực, địa vị cao quý. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả nghĩa và cách sử dụng đều giữ nguyên. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển.