lose power
Idiom
lose power (Idiom)
AI
Ví dụ
Không có bằng chứng rõ ràng, chính trị gia sẽ mất quyền lực nhanh chóng.Without clear evidence, the politician will lose power quickly.
Sự tin tưởng của cộng đồng vào tổ chức sẽ không mất quyền lực dễ dàng.The community's trust in the organization will not lose power easily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · trở nên ít ảnh hưởng hoặc quan trọng hơn.
trở nên ít ảnh hưởng hoặc quan trọng hơn.
to become less influential or important.
Ví dụ
Cuộc tranh luận của anh ấy mất sức mạnh khi anh ấy không cung cấp bằng chứng.His argument lost power when he failed to provide evidence.
Bỏ qua phản hồi có thể làm cho bài viết của bạn mất sức mạnh.Ignoring feedback can cause your writing to lose power.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chính phủ bắt đầu mất quyền lực do các cuộc biểu tình lan rộng.The government began to lose power due to widespread protests.
Đảng đối lập không mất quyền lực sau cuộc bầu cử.The opposition party did not lose power after the election.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "lose power" thường được hiểu là sự mất đi khả năng kiểm soát, quyền lực hay ảnh hưởng trong một bối cảnh nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "lose power" theo nghĩa như nhau, chủ yếu trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh tế hoặc cá nhân. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa của cụm từ.