Bản dịch của từ Lose sweetness trong tiếng Việt

Lose sweetness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose sweetness(Phrase)

lˈəʊz swˈiːtnəs
ˈɫoʊz ˈswitnəs
01

Trở nên kém hấp dẫn hơn hoặc không còn dễ chịu

To become less charming or agreeable

Ví dụ
02

Giảm bớt sự tử tế hoặc dịu dàng

To diminish in kindness or gentleness

Ví dụ
03

Ngừng trở nên ngọt ngào hoặc dễ chịu

To stop being sweet or pleasant

Ví dụ