Bản dịch của từ Lose your mind trong tiếng Việt

Lose your mind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose your mind(Phrase)

lˈəʊz jˈɔː mˈaɪnd
ˈɫoʊz ˈjʊr ˈmaɪnd
01

Không thể suy nghĩ rõ ràng do căng thẳng hoặc hoang mang

Can't think clearly due to stress or confusion

因为紧张或困惑,思绪变得不清晰

Ví dụ
02

Bực tức hoặc nổi điên

Become very angry or annoyed

变得非常愤怒或不安

Ví dụ
03

Mất khả năng tư duy hoặc sự sáng suốt

Losing the ability to think clearly or stay alert

变得精神错乱或失去理智

Ví dụ