Bản dịch của từ Lost goods trong tiếng Việt

Lost goods

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lost goods(Phrase)

lˈɒst ɡˈʊdz
ˈɫɑst ˈɡʊdz
01

Hàng hóa mà người sở hữu không thể tìm thấy hoặc thu hồi.

Goods that cannot be found or recovered by the possessor

Ví dụ
02

Tài sản đã bị mất và có thể được chủ sở hữu yêu cầu hoặc báo cáo cho cơ quan chức năng.

Property that has been lost and may be claimed by the owner or reported to authorities

Ví dụ
03

Các vật phẩm bị thất lạc hoặc không được ghi nhận.

Items that have been misplaced or are unaccounted for

Ví dụ